[zhèng]
trịnh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
郑和zhèng hé
trịnh hoà
Trịnh Hòa, đô đốc và nhà thám hiểm nổi tiếng đầu thời Minh
郑声zhèng shēng
trịnh thanh
nhạc dân gian nước Trịnh 鄭|郑[Zheng4]; nhạc dâm ô, suy đồi
郑州zhèng zhōu
trịnh châu
Trịnh Châu, thành phố cấp địa khu và là thủ phủ của tỉnh Hà Nam, Trung Quốc
郑玄zhèng xuán
trịnh huyền
Trịnh Huyền, học giả cuối thời Hán
郑码zhèng mǎ
trịnh mã
mã Trịnh; mã hóa ký tự Hán ban đầu dựa trên hình dạng thành phần, tạo bởi Trịnh Dịch Lý 鄭易里|郑易里[Zheng4 Yi4 li3], nền tảng cho hầu hết các phương pháp nhập liệu tiếng Trung dựa trên nét; cũng gọi là mã thông dụng mã gốc chữ 字根通用碼|字根通用码[zi4 gen1 tong1 yong4 ma3]
郑重zhèng zhòng
trịnh trọng
nghiêm túc; trang trọng; chân thành
郑伊健zhèng yī jiàn
trịnh y kiện
Ekin Cheng, diễn viên và ca sĩ nhạc pop Hồng Kông
郑光祖zhèng guāng zǔ
trịnh quang tổ
Trịnh Quang Tổ, nhà soạn kịch thời nhà Nguyên trong truyền thống tạp kịch 雜劇|杂剧, một trong Tứ đại gia Nguyên khúc 元曲四大家
郑国渠zhèng guó qú
trịnh quốc cừ
Kênh Trịnh Quốc, kênh tưới tiêu dài 150 km ở Thiểm Tây, xây dựng năm 264 trước Công nguyên
郑州市zhèng zhōu shì
trịnh châu thị
Thành phố Trịnh Châu, thành phố cấp địa khu và là thủ phủ của tỉnh Hà Nam, Trung Quốc
郑幸娟zhèng xìng juān
trịnh hạnh quyên
Trịnh Hạnh Quyên, vận động viên Trung Quốc, vận động viên nhảy cao nữ
郑成功zhèng chéng gōng
trịnh thành công
Quốc Tính Gia, lãnh đạo quân sự
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.