[dǐ]
để
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
邸报dǐ bào
để báo
tin báo hoàng gia, báo cáo cung đình có từ thời Hán
私邸sī dǐ
tư để
Nhà riêng của quan chức cấp cao
蛮邸mán dǐ
man để
cơ quan ngoại giao; nơi ở của sứ thần man di
官邸guān dǐ
quan để
dinh thự chính thức
宅邸zhái dǐ
trạch để
Nhà ở
寓邸yù dǐ
ngụ để
Nơi ở của quan chức cấp cao.
府邸fǔ dǐ
phủ để
dinh thự; nơi ở chính thức
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.