汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
官邸 (guān dǐ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
官邸
[guān dǐ]
quan để
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
dinh thự chính thức
Ví dụ
首相官邸
shǒu xiàng guān dǐ
Phủ thủ tướng
Từ ghép
0 từ chứa “官邸”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
由公家提供的高级官员的住所(区别于“私邸”)
首相~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
官
guān
quan
Người làm việc trong bộ máy nhà nước; quan chức; Cơ quan, bộ phận của cơ thể hoặc tổ chức; Thuộc về nhà nước, chính phủ; chính thức
邸
dǐ
để
Nơi ở, dinh thự của quan chức hoặc người có địa vị; Nhà riêng, nhà ở nói chung; Cơ quan ngoại giao, nơi ở của sứ thần