[hán]
hàm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
邯山hán shān
hàm sơn
quận Hanshan của thành phố Handan 邯鄲市|邯郸市[Han2 dan1 shi4], Hà Bắc
邯郸hán dān
hàm đan
thành phố cấp địa khu Handan ở Hà Bắc; cũng là huyện Handan
邯山区hán shān qū
hàm sơn khu
quận Hanshan của thành phố Handan 邯鄲市|邯郸市[Han2 dan1 shi4], Hà Bắc
邯郸县hán dān xiàn
hàm đan huyện
huyện Handan ở Handan 邯鄲|邯郸[Han2 dan1], Hà Bắc
邯郸市hán dān shì
hàm đan thị
thành phố cấp địa khu Handan ở Hà Bắc
邯郸学步hán dān xué bù
hàm đan học bộ
bắt chước dáng đi ở Handan; mù quáng sao chép người khác, có nguy cơ trở thành trò hề
邯郸学歩hán dān xué bù
hàm đan học bộ
Học đòi không thành, quên cả gốc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.