[xié mén]
tà môn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
邪门儿xié mén ér
tà môn nhi
Bất thường; lạ lùng
邪门歪道xié mén wāi dào
tà môn oai
nghĩa đen: cửa quỷ, đường cong; hành vi tham nhũng; phương pháp gian dối
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.