[bāng dé]
bang đức
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
联邦德国lián bāng dé guó
liên bang đức quốc
Liên bang Đức; Bundesrepublik Deutschland; Đức
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.