[nà qǔ]
na khúc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
那曲县nà qǔ xiàn
na khúc huyện
huyện Nagchu, tiếng Tạng: Nag chu rdzong, thuộc địa khu Nagchu 那曲地區|那曲地区[Na4 qu3 di4 qu1], trung tâm Tây Tạng
那曲市nà qǔ shì
na khúc thị
thành phố Nagchu ở Tây Tạng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.