[nà me xiē]
na ma ta
那么些书,一个星期哪儿看得完?
nà me xiē shū , yí gè xīng qī nǎ ér kàn dé wán ?
Nhiều sách như vậy, một tuần đọc sao hết?
钱就那么些,省着点儿花
qián jiù nà me xiē , shěng zhe diǎn ér huā
Tiền chỉ có vậy thôi, tiết kiệm mà tiêu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.