[máng shān]
mang sơn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
邙山行máng shān xíng
mang sơn hành
một loại bài hát tang lễ hoặc điếu văn của Nhạc phủ 樂府|乐府; nghĩa đen: thăm mộ trên núi Mang
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.