[máng]
mang
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
邙山máng shān
mang sơn
núi Mang ở Lạc Dương, Hà Nam, có nhiều lăng mộ hoàng gia các triều đại Hán, Ngụy và Tấn
邙山行máng shān xíng
mang sơn hành
một loại bài hát tang lễ hoặc điếu văn của Nhạc phủ 樂府|乐府; nghĩa đen: thăm mộ trên núi Mang
北邙běi máng
bắc mang
núi Mang ở Lạc Dương, Hà Nam, có nhiều lăng mộ hoàng gia các triều Hán, Ngụy và Tấn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.