[yāo qǐng]
yêu thỉnh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
邀请赛yāo qǐng sài
yêu thỉnh tái
giải đấu mời
邀请函yāo qǐng hán
yêu thỉnh hàm
thư mời