[bì nàn]
tị nạn
避难所
bì nàn suǒ
Nơi trú ẩn
避难所bì nàn suǒ
tị nạn sở
nơi trú ẩn; tị nạn
逃灾避难táo zāi bì nàn
đào tai tị nạn
tìm nơi lánh nạn khỏi thiên tai
政治避难zhèng zhì bì nàn
chính trị tị nạn
tị nạn chính trị