[táo shuì]
đào thuế
严禁逃税、漏税
yán jìn táo shuì 、 lòu shuì
Nghiêm cấm trốn thuế, gian lận thuế
逃税天堂táo shuì tiān táng
đào thuế thiên đường
thiên đường trốn thuế