[zūn cóng]
tuân tòng
遵从决议
zūn cóng jué yì
tuân theo nghị quyết
遵从上
zūn cóng shàng
tuân theo cấp trên
级的指示
jí de zhǐ shì
chỉ thị của cấp trên
遵从老师的教导
zūn cóng lǎo shī de jiào dǎo
tuân theo lời dạy của thầy cô
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.