[lín]
lân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
遴选lín xuǎn
lân tuyển
chọn; lựa chọn; tuyển chọn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.