[yáo kòng]
dao khống
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
遥控器yáo kòng qì
dao khống khí
điều khiển từ xa
遥控车yáo kòng chē
dao khống xa
xe điều khiển từ xa
遥控操作yáo kòng cāo zuò
dao khống thao
vận hành từ xa