[yí chǎn]
di sản
文化遗产
wén huà yí chǎn
Di sản văn hóa
医学遗产
yī xué yí chǎn
Di sản y học
遗产税yí chǎn shuì
di sản thuế
thuế thừa kế; thuế di sản
历史遗产lì shǐ yí chǎn
lịch sử di sản
di sản; di sản lịch sử
世界遗产shì jiè yí chǎn
thế giới di sản
Di sản thế giới
文化遗产wén huà yí chǎn
văn hoá di sản
di sản văn hóa
非物质文化遗产fēi wù zhì wén huà yí chǎn
phi vật chất văn hoá di sản
Di sản văn hóa phi vật thể