[wén huà yí chǎn]
văn hoá di sản
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
非物质文化遗产fēi wù zhì wén huà yí chǎn
phi vật chất văn hoá di sản
Di sản văn hóa phi vật thể
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.