[dào lù]
đạo lộ
一宽阔
yì kuān kuò
Rộng rãi
道路平坦の人生道路
dào lù píng tǎn の rén shēng dào lù
Con đường bằng phẳng của cuộc đời
走上富裕的道路
zǒu shàng fù yù de dào lù
Đi trên con đường giàu sang
道路工程dào lù gōng chéng
đạo lộ công trình
xây dựng đường
高架道路gāo jià dào lù
cao giá đạo lộ
đường trên cao