[dào bān]
đạo ban
道班工人1道班房(道班工人集体居住的房屋)
dào bān gōng rén 1 dào bān fáng ( dào bān gōng rén jí tǐ jū zhù de fáng wū )
Công nhân đường sắt 1 nhà ở của đội (nhà tập thể của công nhân đường sắt)
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.