道情 (dào qíng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
道情
[dào qíng]
đạo tình
2 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Một loại hình nghệ thuật biểu diễn chủ yếu bằng hát, dùng trống ngư cổ và bản tre đệm nhạc, ban đầu là bài hát kể chuyện Đạo giáo do đạo sĩ biểu diễn, sau dùng đề tài dân gian thông thường
2
còn gọi là ngư cổ, ngư cổ đạo tình.
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.