汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
道喜 (dào xǐ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
道喜
[dào xǐ]
đạo hỷ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
chúc mừng
Ví dụ
登门道喜
dēng mén dào xǐ
Đến tận nhà chúc mừng
Từ ghép
0 từ chứa “道喜”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
祝贺
恭喜
庆贺
称贺
致贺
贺喜
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
对有喜庆事的人表示祝贺
登门~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
道
dào
đạo
Đường đi; con đường; lối đi; Cách thức; phương pháp; nguyên tắc; Nói; nói ra; cho rằng
喜
xǐ
hỷ
thích; ưa thích; yêu thích; vui mừng; vui vẻ; hạnh phúc; niềm vui; điều vui mừng; sự kiện vui