[huáng]
hoàng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
遑论huáng lùn
hoàng luận
huống chi; đừng nói đến
遑遑huáng huáng
hoàng hoàng
vội vã; lo lắng
不遑bù huáng
bất hoàng
không có thời gian
不遑多让bù huáng duō ràng
bất hoàng đa nhượng
nghĩa đen: không có thời gian để khách sáo; nghĩa bóng: không chịu thua kém; không nhượng bộ đối thủ
未遑多让wèi huáng duō ràng
vị
xem 不遑多讓|不遑多让[bu4 huang2 duo1 rang4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.