[xiá líng]
hà linh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
松鹤遐龄sōng hè xiá líng
tùng hạc hà linh
trường thọ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.