[lǐ]
lệ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
迤逦yǐ lǐ
dĩ lệ
uốn khúc; quanh co
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.