[zào lín]
tạo lâm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
植树造林zhí shù zào lín
thực thụ tạo lâm
trồng rừng
重新造林chóng xīn zào lín
trùng tân tạo lâm
trồng rừng lại