[zào shān]
tạo sơn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
造山带zào shān dài
tạo sơn đới
đai tạo núi
造山作用zào shān zuò yòng
tạo sơn tác dụng
tác động tạo núi
造山运动zào shān yùn dòng
tạo sơn vận động
quá trình hình thành núi; sự tạo núi
碰撞造山pèng zhuàng zào shān
bính tràng tạo sơn
tạo núi do va chạm; hình thành núi do lục địa va chạm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.