[zào jiù]
tạo tựu
造就人才
zào jiù rén cái
Tạo dựng nhân tài
在技术上很有造就
zài jì shù shàng hěn yǒu zào jiù
Có thành tựu lớn về mặt kỹ thuật
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.