[zào xíng]
tạo hình
造型艺术
zào xíng yì shù
Nghệ thuật tạo hình
这些玩具造型简单,生动有趣
zhè xiē wán jù zào xíng jiǎn dān , shēng dòng yǒu qù
Những món đồ chơi này có tạo hình đơn giản, sinh động và thú vị
也作造形
yě zuò zào xíng
Cũng viết là 造形
造型师zào xíng shī
tạo hình sư
nhà tạo mẫu; nhà thiết kế nhân vật hoạt hình
造型服装zào xíng fú zhuāng
tạo hình phục trang
trang phục hóa trang
造型气球zào xíng qì qiú
tạo hình khí cầu
nghệ thuật tạo hình bóng bay; uốn bóng bay
造型艺术zào xíng yì shù
tạo hình nghệ thuật
nghệ thuật thị giác
造型蛋糕zào xíng dàn gāo
tạo hình đản cao
bánh thiết kế đặc biệt
造型跳伞zào xíng tiào sǎn
tạo hình khiêu tản
nhảy dù đội hình
凹造型āo zào xíng
ao tạo hình
tạo dáng
摆造型bǎi zào xíng
bài tạo hình
tạo dáng