汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
造册 (zào cè) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
造册
【造冊】
[zào cè]
tạo sách
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Lập danh sách, bảng biểu.
Ví dụ
登记造册
dēng jì zào cè
Đăng ký vào sổ sách
Từ ghép
0 từ chứa “造册”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
编制名册、表册
登记~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
造
zào
tạo
Làm ra, tạo ra, sản xuất; Xây dựng, sửa chữa; Gây ra, khiến cho (thường là hậu quả xấu)
册
cè
sách
Sách; tập sách; cuốn sách; Lượng từ dùng cho sách hoặc các vật đóng thành tập; Ghi chép; đăng ký vào sổ sách