[zào zuò]
tạo tác
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
矫揉造作jiǎo róu zào zuò
kiểu nhu tạo tác
giả tạo; không tự nhiên; làm bộ làm tịch
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.