[tōng fēng]
thông phong
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
通风口tōng fēng kǒu
thông phong khẩu
lỗ thông gió; cửa mở để thông gió
通风孔tōng fēng kǒng
thông phong khổng
lỗ thông gió; cửa chớp
通风管tōng fēng guǎn
thông phong quản
ống thông gió
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.