[tōng tòu]
thông thấu
所有户型均南北通透
suǒ yǒu hù xíng jūn nán běi tōng tòu
Tất cả các loại hình căn hộ đều thông thoáng hai chiều Nam-Bắc
说理通透分析通透
shuō lǐ tōng tòu fēn xī tōng tòu
Lập luận mạch lạc, phân tích rõ ràng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.