[tōng liáo]
thông liêu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
通辽市tōng liáo shì
thông liêu thị
Thành phố cấp địa khu Thông Liêu, Nội Mông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.