[tōng lù]
thông lộ
门前有一条南北通路
mén qián yǒu yì tiáo nán běi tōng lù
Trước cửa có một con đường thông hai đầu
电流的通路
diàn liú de tōng lù
Đường đi của dòng điện
词汇通路cí huì tōng lù
từ hội thông lộ
con đường từ vựng