[tōng shí]
thông thức
通识教育写概论须别具通识
tōng shí jiào yù xiě gài lùn xū bié jù tōng shí
Viết nhập môn giáo dục đại cương cần có kiến thức tổng quát
通识教育tōng shí jiào yù
thông thức giáo dục
giáo dục đại cương
通识培训tōng shí péi xùn
thông thức bồi huấn
văn hoá đại cương
通识课程tōng shí kè chéng
thông thức khoá trình
khóa học đại cương; khóa giáo dục đại cương; khóa học cốt lõi