[tōng zhàng]
thông trướng
通胀率
tōng zhàng lǜ
Tỷ lệ lạm phát
抑制通胀
yì zhì tōng zhàng
Kiềm chế lạm phát
通胀率tōng zhàng lǜ
tỷ lệ lạm phát