[tōng qiào]
thông khiếu
他是个通窍的人,用不着你去开导他
tā shì gè tōng qiào de rén , yòng bù zhe nǐ qù kāi dǎo tā
Anh ấy là người thông tình đạt lý, không cần bạn phải khai thông
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.