[tōng hé]
thông hà
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
通河县tōng hé xiàn
thông hà huyện
huyện Tonghe ở Cáp Nhĩ Tân 哈爾濱|哈尔滨[Ha1 er3 bin1], Hắc Long Giang
伊通河yī tōng hé
y thông hà
Sông Yitong ở Tứ Bình 四平[Si4 ping2], Cát Lâm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.