[tōng qì]
thông khí
小区的天然气年底通气
xiǎo qū de tiān rán qì nián dǐ tōng qì
Cuối năm khu dân cư sẽ có khí gas
上下不通气,工作很难开展
shàng xià bù tōng qì , gōng zuò hěn nán kāi zhǎn
Trên dưới không thông suốt, công việc rất khó triển khai
通气会tōng qì huì
thông khí hội
buổi họp trao đổi thông tin
通气孔tōng qì kǒng
thông khí khổng
lỗ thông gió; cửa thông gió; lỗ luồng khí
肺通气fèi tōng qì
phế thông khí
thông khí phổi