[tōng guān]
thông quan
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
通关节tōng guān jié
thông quan tiết
tạo điều kiện thông qua hối lộ
通关密语tōng guān mì yǔ
thông quan mật ngữ
mật khẩu
通关文牒tōng guān wén dié
thông quan văn điệp
hộ chiếu
打通关dǎ tōng guān
đả thông quan
trong tiệc rượu, một người lần lượt chơi bài ngửa với mọi người để uống rượu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.