[zhú kè lìng]
trục khách lệnh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
下逐客令xià zhú kè lìng
hạ trục khách lệnh
yêu cầu ai đó rời đi; mời ai đó ra khỏi; đưa thông báo cho người thuê rời đi