[zhú zì zhú jù]
trục tự trục câu
逐字逐句仔细讲解。zhd
zhú zì zhú jù zǐ xì jiǎng jiě 。zhd
Giải thích cặn kẽ từng chữ từng câu.
火逐字逐句
huǒ zhú zì zhú jù
Lửa cháy ngùn ngụt.
花逐字逐句
huā zhú zì zhú jù
Hoa nở rộ.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.