[yī yī]
nhất nhất
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
一一对应yī yī duì yìng
nhất nhất đối ứng
tương ứng một-một
一一映射yī yī yìng shè
nhất nhất ánh xạ
ánh xạ song ánh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.