[tòu dǐng]
thấu đỉnh
腐,败透顶糊涂透顶1庸俗透顶
fǔ , bài tòu dǐng hú tú tòu dǐng 1 yōng sú tòu dǐng
Thối nát, đần độn hết thuốc chữa, tầm thường hết chỗ nói.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.