[tòu lù]
thấu lộ
透露风声透露内情
tòu lù fēng shēng tòu lù nèi qíng
Tiết lộ tin tức, tiết lộ chuyện nội bộ.
脸上透露出满意的神情
liǎn shàng tòu lù chū mǎn yì de shén qíng
Trên mặt lộ ra vẻ mặt hài lòng.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.