[tòu huà]
thấu thoại
如果有什么情况,你先给我透个话儿
rú guǒ yǒu shén me qíng kuàng , nǐ xiān gěi wǒ tòu gè huà ér
Nếu có tình huống gì, anh cứ báo trước cho tôi một tiếng.
到底答应不答应,你给—何透话儿
dào dǐ dā ying bù dā ying , nǐ gěi — hé tòu huà ér
Rốt cuộc có đồng ý hay không, anh cho tôi một lời nhắn.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.