[tòu liàng ér]
thấu lượng nhi
玻璃窗透亮儿!那间房子不透亮儿
bō lí chuāng tòu liàng ér ! nà jiān fáng zi bú tòu liàng ér
Cửa kính sáng bóng! Căn phòng kia không sáng sủa
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.