汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
逋欠 (bū qiàn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
逋欠
[bū qiàn]
bô khiếm
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Nợ đọng
Ví dụ
逋欠税粮
bū qiàn shuì liáng
Nợ thuế lương thực
Từ ghép
0 từ chứa “逋欠”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
挂糖
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
〈书〉 拖欠
~税粮
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
逋
bū
bô
Bỏ trốn, trốn tránh, lẩn tránh; Nợ, thiếu nợ, nợ đọng; Nán lại, trì hoãn, kéo dài
欠
qiàn
khiếm
nợ; thiếu; còn thiếu; thiếu hụt; không đủ; ngáp; vươn vai