[bū]
bô
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
逋客bū kè
bô khách
Trốn tránh; người bỏ trốn; người ẩn dật
逋欠bū qiàn
bô khiếm
Nợ đọng
逋留bū liú
bô lưu
Nán lại; trì hoãn
逋逃薮bū táo sǒu
bô đào tẩu
nơi ẩn náu cho kẻ trốn chạy
林逋lín bū
lâm bô
Lâm Bô, nhà thơ thời Bắc Tống
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.